Quy Cách Kỹ Thuật Chăn Ga Gối Khách Sạn: Mẫu Spec Sheet 14 Dòng Để Đưa Vào Hợp Đồng [2026]
![Quy Cách Kỹ Thuật Chăn Ga Gối Khách Sạn: Mẫu Spec Sheet 14 Dòng Để Đưa Vào Hợp Đồng [2026]](https://changagoikhachsan.vn/wp-content/uploads/2026/08/bo-chan-ga-goi-khach-san-5-sao-cotton-1024x1024.jpg)
- Vì sao thiếu bản quy cách thì báo giá không so sánh được?
- Mười bốn dòng bắt buộc trong bản quy cách kỹ thuật
- Dung sai — phần bị bỏ quên nhiều nhất
- Mẫu quy cách điền sẵn: ga giường khách sạn 4 sao
- Phương pháp kiểm và tiêu chí nghiệm thu
- Đưa quy cách vào hợp đồng thế nào cho có hiệu lực
- Quy cách riêng cho từng món đồ vải
- Sáu lỗi khiến bản quy cách mất tác dụng
- Về GoldenSilk Việt Nam
- Câu hỏi thường gặp
- Quy cách kỹ thuật và tiêu chuẩn khách sạn khác nhau thế nào?
- Ai soạn bản quy cách: khách sạn hay nhà cung cấp?
- Định lượng vải quan trọng hơn hay mật độ sợi quan trọng hơn?
- Có cần yêu cầu chứng chỉ an toàn dệt may không?
- Bản quy cách nên rà lại bao lâu một lần?
- Bài Viết Liên Quan
Quy cách kỹ thuật chăn ga gối khách sạn là bản mô tả bằng số của từng món đồ vải: chất liệu, định lượng, mật độ sợi, kích thước thành phẩm, dung sai cho phép, cách may, cách kiểm và tiêu chí nghiệm thu. Nó là phụ lục bắt buộc của hợp đồng. Không có nó, hai báo giá chênh nhau 40% mà bạn không biết vì sao.
Đây là tài liệu mà purchasing manager cần nhất và ít khi được nhà cung cấp đưa cho. Phần lớn báo giá đồ vải khách sạn tại Việt Nam chỉ ghi ba dòng: tên hàng, số lượng, đơn giá. Đến khi hàng về không đúng ý, không có gì để đối chiếu.
Bài viết này đưa ra khung 14 dòng của một bản quy cách đầy đủ, bảng dung sai, mẫu điền sẵn cho ga giường 4 sao, và cách viết điều khoản để bản quy cách có hiệu lực pháp lý.

Vì sao thiếu bản quy cách thì báo giá không so sánh được?
Giả sử ba nhà cung cấp cùng báo giá “bộ ga giường cotton khách sạn, giường 1m6”. Giá lần lượt 780.000, 1.150.000 và 1.420.000 đồng. Bạn chọn cái nào?
Không chọn được. Vì “cotton” có thể là cotton 100% chải kỹ, cũng có thể là CVC pha 65/35 mà bên bán vẫn gọi là cotton. “Bộ” có thể gồm 4 món, cũng có thể gồm 6 món. Ga có thể may kiểu bọc chun quanh, cũng có thể là ga phẳng cắt vuông.
Bản quy cách kỹ thuật biến ba báo giá đó thành ba con số có thể đặt cạnh nhau. Nó làm ba việc:
- Đóng khung phạm vi. Ai cũng báo giá cho đúng một thứ, không ai lách bằng cách bớt món hoặc hạ chất liệu.
- Tạo căn cứ nghiệm thu. Hàng về đo được, cân được, đối chiếu được. Không cãi nhau bằng cảm nhận.
- Cố định chất lượng cho lần đặt sau. Lô đầu đẹp, lô hai kém hơn — chuyện rất thường gặp khi không có văn bản gốc để so.
Mười bốn dòng bắt buộc trong bản quy cách kỹ thuật
Một bản quy cách đủ dùng cho hợp đồng cần 14 dòng sau. Thiếu dòng nào thì chỗ đó thành khoảng trống để tranh cãi.
| # | Dòng | Ghi cái gì | Vì sao cần |
|---|---|---|---|
| 1 | Tên món và mã hàng | Ga phẳng, vỏ chăn, vỏ gối nằm, vỏ gối ôm… kèm mã nội bộ | Tránh nhầm khi đặt bổ sung |
| 2 | Thành phần sợi | Ví dụ: cotton 100% chải kỹ; hoặc CVC 60/40 | Ghi tỷ lệ pha bằng số, không ghi tên thương mại |
| 3 | Kiểu dệt | Satin, percale, dệt thoi trơn | Quyết định độ bóng và cảm giác tay |
| 4 | Mật độ sợi | Số sợi trên inch vuông | Thông số hay bị thổi phồng nhất |
| 5 | Định lượng vải | Gram trên mét vuông | Phản ánh lượng vải thật, khó nói dối hơn mật độ sợi |
| 6 | Màu và mã màu | Trắng + mã màu tiêu chuẩn hoặc mẫu vải ký duyệt | “Trắng” có hàng chục sắc độ khác nhau |
| 7 | Kích thước thành phẩm | Dài × rộng × cao (với ga bọc), sau khi giặt lần đầu | Phải ghi rõ là kích thước sau giặt |
| 8 | Quy cách may | Kiểu đường may, số mũi chỉ mỗi inch, bản viền, kiểu góc | Nơi nhà cung cấp cắt giảm chi phí âm thầm |
| 9 | Chỉ may | Loại chỉ, chi số, màu | Chỉ kém bục trước cả vải |
| 10 | Nhãn mác | Nhãn thành phần, nhãn hướng dẫn giặt, thêu logo nếu có | Bắt buộc cho hàng giao khách sạn có thương hiệu |
| 11 | Dung sai | Biên độ cho phép của từng thông số | Xem bảng ở mục dưới |
| 12 | Yêu cầu kiểm nghiệm | Độ co, độ bền màu, độ bền kéo, chứng chỉ an toàn | Biến chất lượng thành con số kiểm được |
| 13 | Quy cách đóng gói | Số bộ mỗi túi, cách gấp, nhãn thùng, số thùng mỗi pallet | Ảnh hưởng trực tiếp tới việc nhập kho |
| 14 | Tiêu chí nghiệm thu | Mức lấy mẫu, lỗi nặng, lỗi nhẹ, cách xử lý khi không đạt | Không có dòng này thì 13 dòng trên không thi hành được |
Về việc chọn giá trị cụ thể cho các dòng 2 đến 5, phần phân tích chất liệu và mật độ sợi theo từng hạng sao đã có trong bài về tiêu chuẩn chăn ga gối đệm khách sạn 3–5 sao. Bài này tập trung vào cách biến các giá trị đó thành văn bản ràng buộc.
Dung sai — phần bị bỏ quên nhiều nhất
Không có sản phẩm dệt may nào chính xác tuyệt đối. Vải co, sợi giãn, máy cắt có sai số. Nếu hợp đồng ghi “ga 2m × 2m2” mà không ghi dung sai, thì hàng về lệch 3cm là đúng hay sai? Cả hai bên đều có lý.
Dung sai thường được chấp nhận trong ngành đồ vải khách sạn:
| Thông số | Dung sai thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước dài và rộng | ±1% đến ±2% | Đo sau khi giặt lần đầu, không đo trên vải mộc |
| Định lượng vải | ±5% | Cân mẫu cắt tiêu chuẩn, lấy trung bình nhiều điểm |
| Mật độ sợi | ±3% | Đếm bằng kính soi sợi, tối thiểu 3 vị trí |
| Độ co sau giặt | Không quá 3% | Sau 3 đến 5 chu kỳ giặt công nghiệp |
| Độ lệch màu giữa các lô | Trong phạm vi mẫu ký duyệt | Giữ mẫu gốc niêm phong ở cả hai bên |
| Mật độ mũi chỉ | Không dưới mức quy định | Thường 10–12 mũi mỗi inch cho đường may chính |
Quy tắc quan trọng: dung sai phải ghi theo hướng một chiều khi hướng đó có lợi cho khách sạn. Ví dụ định lượng vải nên ghi “không thấp hơn 120 g/m², dung sai +5%/−0%”. Nếu ghi ±5%, nhà cung cấp hoàn toàn có quyền giao vải 114 g/m² và vẫn đúng hợp đồng.

Mẫu quy cách điền sẵn: ga giường khách sạn 4 sao
Đây là một bản quy cách rút gọn cho một món cụ thể. Bạn sao chép khung này rồi thay số theo hạng phòng của mình.
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên món | Ga phẳng giường đôi, mã GA-160-4S |
| Thành phần | Cotton 100% chải kỹ |
| Kiểu dệt | Satin dệt thoi |
| Mật độ sợi | Không thấp hơn mức đã ký trong mẫu duyệt |
| Định lượng | Không thấp hơn 120 g/m², dung sai +5%/−0% |
| Màu | Trắng, theo mẫu vải ký duyệt ngày __/__/____, giữ 2 bản niêm phong |
| Kích thước thành phẩm | 240 × 270 cm sau giặt lần đầu, dung sai ±2% |
| Đường may | May viền gập đôi, bản viền 2 cm, 4 cạnh; 12 mũi/inch; lại mũi 2 đầu |
| Chỉ may | Chỉ polyester chi số phù hợp, màu trùng vải |
| Nhãn | Nhãn thành phần và hướng dẫn giặt may vào mép trong; thêu logo nếu có phụ lục riêng |
| Kiểm nghiệm | Độ co ≤3% sau 5 chu kỳ giặt công nghiệp; độ bền màu khi giặt và khi ma sát đạt tối thiểu cấp 4; chứng chỉ an toàn dệt may cho sản phẩm tiếp xúc da |
| Đóng gói | 1 chiếc/túi PE có lỗ thoát khí; 20 chiếc/thùng carton; nhãn thùng ghi mã hàng, kích thước, số lượng, số lô |
| Nghiệm thu | Lấy mẫu ngẫu nhiên theo mức kiểm thông thường; lỗi nặng và lỗi nhẹ theo phụ lục danh mục lỗi; không đạt thì đổi 100% lô trong 15 ngày |
Với cấu hình cotton chải kỹ như trên, các bộ chăn ga gối khách sạn 4 sao cotton của GoldenSilk là mốc tham chiếu thực tế khi bạn muốn kiểm chứng con số trên giấy bằng mẫu cầm tay. Với phòng hạng cao hơn, cấu hình tương ứng nằm ở nhóm bộ chăn ga gối 5 sao cotton.
Phương pháp kiểm và tiêu chí nghiệm thu
Ghi thông số mà không ghi cách kiểm thì thông số đó chỉ để trang trí. Mỗi dòng quy cách cần đi kèm một cách xác minh.
| Thông số | Kiểm bằng cách nào | Ai làm |
|---|---|---|
| Kích thước | Trải phẳng trên bàn, đo thước dây, 3 mẫu mỗi lô | Kho khách sạn khi nhận hàng |
| Định lượng | Cắt mẫu tròn tiêu chuẩn, cân bằng cân điện tử | Phòng thí nghiệm hoặc bên thứ ba |
| Thành phần sợi | Phiếu kiểm nghiệm của phòng thí nghiệm độc lập | Nhà cung cấp nộp, khách sạn kiểm tra ngày và số lô |
| Độ co | Giặt mẫu theo chu kỳ quy định rồi đo lại | Phòng thí nghiệm |
| Độ bền màu | Phiếu kiểm nghiệm theo thang cấp 1–5 | Phòng thí nghiệm |
| Đường may và lỗi ngoại quan | Kiểm bằng mắt theo danh mục lỗi, lấy mẫu ngẫu nhiên | Kho khách sạn |
Ba nguyên tắc khi viết phần nghiệm thu:
- Phân biệt lỗi nặng và lỗi nhẹ. Rách, thủng, sai kích thước ngoài dung sai, sai màu rõ rệt là lỗi nặng. Chỉ thừa, vết bẩn nhỏ giặt được, lệch đường may trong giới hạn là lỗi nhẹ. Hai loại có ngưỡng chấp nhận khác nhau.
- Ghi rõ hậu quả. Không đạt thì đổi hàng, giảm giá theo tỷ lệ, hay trả lại toàn bộ lô. Ghi cả thời hạn xử lý.
- Chốt ai trả phí kiểm nghiệm. Thông lệ: lần kiểm đầu do nhà cung cấp chịu; nếu lô không đạt và phải kiểm lại, phí kiểm lại cũng do nhà cung cấp chịu.
Đưa quy cách vào hợp đồng thế nào cho có hiệu lực
Bản quy cách chỉ có giá trị khi được gắn vào hợp đồng đúng cách. Bốn việc cần làm:
- Đánh số phụ lục và dẫn chiếu trong điều khoản chính. Trong điều về hàng hóa, ghi rõ: “Quy cách kỹ thuật chi tiết tại Phụ lục 01, là bộ phận không tách rời của hợp đồng này.”
- Ký và đóng dấu từng trang phụ lục. Phụ lục không ký là phụ lục có thể bị thay.
- Gắn mẫu vật lý vào văn bản. Ký duyệt mẫu vải và mẫu thành phẩm, niêm phong hai bản, mỗi bên giữ một bản. Ghi ngày ký mẫu vào phụ lục.
- Quy định thủ tục thay đổi. Mọi thay đổi quy cách phải bằng văn bản có chữ ký hai bên. Không chấp nhận thay đổi qua tin nhắn hay điện thoại.
Điểm cuối quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Trong thực tế, phần lớn tranh chấp đồ vải bắt đầu bằng một cuộc điện thoại kiểu “đợt này vải kia hết, cho em thay loại tương đương nhé”. Nếu không có thủ tục thay đổi bằng văn bản, “tương đương” sẽ do bên bán tự định nghĩa.

Quy cách riêng cho từng món đồ vải
Không dùng chung một bản quy cách cho cả bộ. Mỗi món có thông số đặc thù cần ghi thêm.
| Món | Thông số đặc thù phải ghi thêm |
|---|---|
| Ga phẳng | Kích thước sau giặt, bản viền, cách xử lý 4 góc |
| Ga bọc chun | Chiều cao túi bọc phải lớn hơn độ dày đệm ít nhất 5 cm; loại chun và độ co giãn |
| Vỏ chăn | Kiểu miệng: cài cúc, khóa kéo hay gập kín; số cúc; dây buộc góc giữ ruột chăn |
| Vỏ gối | Kiểu miệng túi trong, chiều sâu túi; có viền trang trí hay không |
| Ruột chăn | Loại ruột và định lượng ruột trên mét vuông; kiểu chần ô; vải vỏ bọc ruột |
| Ruột gối | Khối lượng ruột mỗi chiếc; độ đàn hồi phục hồi; loại vải vỏ |
| Ga chống thấm | Lớp màng chống thấm, độ thoáng khí, số chu kỳ giặt giữ được khả năng chống thấm |
| Tấm trải chân giường | Kích thước, chất liệu, cách xử lý mép, yêu cầu giữ nếp |
Hai món hay bị viết sơ sài nhất là ruột chăn và ga chống thấm. Với ruột chăn, chỉ ghi “ruột chăn microfiber” là chưa đủ — phải ghi định lượng ruột, vì cùng tên gọi mà chênh nhau 100 g/m² là chênh cả cảm giác ấm lẫn giá. Cấu hình cụ thể có thể tham chiếu từ nhóm ruột chăn khách sạn theo định lượng. Với ga chống thấm, thông số quyết định là số chu kỳ giặt mà lớp màng còn giữ được tác dụng — đây là lý do các bản ga chống thấm cotton phủ lớp TPU được ghi riêng chỉ tiêu này trong hợp đồng.
Sáu lỗi khiến bản quy cách mất tác dụng
- Ghi tên thương mại thay vì thông số. “Vải cao cấp nhập khẩu” không kiểm được. “Cotton 100% chải kỹ, 120 g/m²” kiểm được.
- Không ghi dung sai. Mọi con số không có biên độ đều trở thành điểm tranh cãi khi hàng về.
- Ghi kích thước vải mộc thay vì kích thước sau giặt. Chênh lệch có thể tới vài phần trăm, đủ để ga không bọc kín đệm.
- Bỏ quy cách đóng gói. Hàng về đóng lẫn size, không nhãn thùng, kho mất cả ngày phân loại.
- Không giữ mẫu ký duyệt. Lô sau kém hơn lô đầu mà không có gì để đối chiếu.
- Dùng chung một bản cho mọi hạng phòng. Phòng suite và phòng standard dùng cùng quy cách nghĩa là một trong hai đang sai — hoặc thừa chi phí, hoặc thiếu chất lượng.
Sau khi có bản quy cách, bước tiếp theo trong hồ sơ mua hàng là gửi yêu cầu báo giá cho nhiều nhà cung cấp trên cùng một khung. Khung giá và cấu hình theo hạng phòng để đặt cạnh bản quy cách có trong trang báo giá chăn ga gối đệm khách sạn theo từng phân khúc.
Về GoldenSilk Việt Nam
CÔNG TY TNHH GOLDENSILK VIỆT NAM — Trải qua hơn 13 năm hình thành và phát triển, GoldenSilk đã khẳng định vị thế thương hiệu chăn ga gối đệm uy tín, là đối tác của nhiều khách sạn, resort hàng đầu Việt Nam và xuất khẩu sang Mỹ, Đức, CH Séc.
- Trụ sở: Số 2, Ngõ 1, Phố Yên Lạc, P. Vĩnh Tuy, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- VP1: 75 Tam Trinh, tầng 2 tòa A, Q. Hoàng Mai, Hà Nội
- VP2: Số 34, An Thượng 17, Q. Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
- VP3: Số 1, ngõ 78, đường Hạ Long, P. Bãi Cháy, Quảng Ninh
- ĐT: 0909 40 6886 – 0919 63 3883 — Email: goldensilk6886@gmail.com
Câu hỏi thường gặp
Quy cách kỹ thuật và tiêu chuẩn khách sạn khác nhau thế nào?
Tiêu chuẩn là mức chất lượng chung cho một hạng sao, mang tính tham khảo. Quy cách kỹ thuật là con số cụ thể cho đúng món hàng bạn đặt, có dung sai và cách kiểm, và được ký vào hợp đồng. Tiêu chuẩn giúp bạn chọn mức; quy cách giúp bạn ràng buộc nhà cung cấp giao đúng mức đó.
Ai soạn bản quy cách: khách sạn hay nhà cung cấp?
Khách sạn nên chủ động soạn khung, nhà cung cấp điền thông số và cùng ký. Nếu để nhà cung cấp soạn toàn bộ, bản quy cách sẽ được viết theo hướng dễ cho bên bán — thường là bỏ dung sai một chiều và bỏ tiêu chí nghiệm thu.
Định lượng vải quan trọng hơn hay mật độ sợi quan trọng hơn?
Định lượng đáng tin hơn khi kiểm tra. Mật độ sợi có nhiều cách đếm khác nhau nên dễ bị công bố cao hơn thực tế. Định lượng thì chỉ cần cắt mẫu và cân. Cách an toàn là ghi cả hai, nhưng lấy định lượng làm chỉ tiêu nghiệm thu chính.
Có cần yêu cầu chứng chỉ an toàn dệt may không?
Nên yêu cầu với đồ vải tiếp xúc trực tiếp da người. Chứng chỉ cho biết sản phẩm đã được kiểm về hóa chất tồn dư. Khi yêu cầu, hãy ghi rõ chứng chỉ phải còn hiệu lực và đúng cho loại vải đang đặt, không phải chứng chỉ của một mã hàng khác cùng nhà máy.
Bản quy cách nên rà lại bao lâu một lần?
Rà mỗi lần đặt hàng lớn, và bắt buộc rà khi đổi nhà cung cấp hoặc đổi hạng phòng. Sau vài chu kỳ mua, bổ sung vào bản quy cách những lỗi đã từng gặp — đó là cách tài liệu này ngày càng chặt và ngày càng ít tranh chấp.